heliocentric parallax
The astronomer measured the star's position to calculate its heliocentric parallax.
Định nghĩa
Danh từ: thị sai nhật tâm
- Thị sai nhật tâm là hiện tượng thay đổi vị trí biểu kiến của một thiên thể trên bầu trời, được đo bằng cách sử dụng hai điểm khác nhau trên quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời làm đường cơ sở. Nói cách khác, đây là góc lệch của một ngôi sao hoặc hành tinh khi quan sát từ hai vị trí cách xa nhau trên quỹ đạo Trái Đất, giúp các nhà thiên văn tính toán khoảng cách từ Trái Đất đến thiên thể đó.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "thị sai nhật tâm" thường được dùng trong ngữ cảnh thiên văn học chuyên sâu, đặc biệt khi nói về phương pháp đo khoảng cách sao. Công thức tính dựa trên góc thị sai (π) và đơn vị thiên văn (AU): khoảng cách (pc) = 1 / π (giây cung).
Biến thể và từ gần giống
- Thị sai (n): hiện tượng dịch chuyển biểu kiến của vật thể khi thay đổi điểm nhìn.
- Nhật tâm (adj): liên quan đến Mặt Trời làm trung tâm.
- Thị sai sao (n): một thuật ngữ tương tự, nhưng thường chỉ thị sai đo từ các ngôi sao.
Từ đồng nghĩa
- Thị sai tam giác: vì phương pháp này dựa trên nguyên lý hình học tam giác.
- Thị sai quỹ đạo: nhấn mạnh việc sử dụng quỹ đạo Trái Đất làm đường cơ sở.
Các cụm từ liên quan
- Đo thị sai nhật tâm: hành động thực hiện phép đo này.
- Đo thị sai nhật tâm đòi hỏi thiết bị quang học chính xác cao.
- Tính toán thị sai nhật tâm: quá trình tính toán khoảng cách từ dữ liệu quan sát.
- Các nhà khoa học đã tính toán thị sai nhật tâm của ngôi sao Alpha Centauri.
Thành ngữ liên quan
- Thị sai nhật tâm là "thước đo" của vũ trụ: ẩn dụ chỉ tầm quan trọng của phương pháp này trong việc xác định kích thước vũ trụ.
- Không có thị sai nhật tâm, chúng ta sẽ không biết khoảng cách đến các ngôi sao.